con buôn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề mua bán, thương nhân: Từ dùng để chỉ người kinh doanh, buôn bán hàng hóa để kiếm lời.
- Người kinh doanh theo lối chụp giật, vụ lợi: Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người buôn bán chỉ chú trọng đến lợi nhuận, sẵn sàng làm mọi cách để kiếm lời, bất chấp đạo đức hay quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những con buôn gạo đang tích trữ hàng để đẩy giá lên cao. (Chỉ những người kinh doanh vì lợi nhuận cá nhân.)
- Khu chợ này tập trung đủ các hạng con buôn lớn nhỏ. (Chỉ những người buôn bán nói chung tại khu chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "óc con buôn": lối suy nghĩ, tư duy chỉ chú trọng đến lợi nhuận vật chất, tính toán thiệt hơn trong mọi việc.
- Anh ta có cái óc con buôn, làm gì cũng nghĩ đến lợi nhuận trước tiên.
- "con buôn chính trị": (nghĩa bóng, mang tính miệt thị) chỉ những người tham gia hoạt động chính trị vì mục đích vụ lợi cá nhân, coi chính trị như một thứ hàng hóa để mua bán.
- Hắn ta không phải là một chính khách chân chính, mà chỉ là một tên con buôn chính trị.
Biến thể và từ gần giống
- Buôn bán (động từ): hoạt động mua đi bán lại hàng hóa.
- Thương buôn (danh từ): từ trang trọng hơn, chỉ người làm nghề buôn bán, thương nhân.
- Lái buôn (danh từ): từ cũ, chỉ người chuyên đi mua bán hàng hóa, thường vận chuyển hàng từ nơi này sang nơi khác.
- Tư thương (danh từ): từ dùng trong bối cảnh kinh tế kế hoạch, chỉ thành phần kinh doanh tư nhân.
Từ đồng nghĩa
- Thương lái: người đi mua hàng hóa (thường là nông sản) từ các vùng về bán lại ở nơi khác.
- Kẻ buôn thần bán thánh: (thành ngữ, nghĩa rất tiêu cực) chỉ hạng người vì lợi ích mà sẵn sàng làm những việc trái với đạo lý, tín ngưỡng.
Từ trái nghĩa
- Nhà từ thiện: người dùng tiền của để làm việc thiện, không vì mục đích lợi nhuận.
- Người sản xuất: người tạo ra hàng hóa, đối lập với người chỉ làm nghề mua đi bán lại.
Thành ngữ liên quan
- Buôn thúng bán mẹt: chỉ công việc buôn bán nhỏ lẻ.
- Buôn tảo bán tần: chỉ công việc buôn bán vất vả, nhọc nhằn của người phụ nữ ngày xưa.
- Buôn phấn bán hương: (nghĩa xưa) chỉ nghề buôn bán đồ trang điểm, nước hoa; (nghĩa nay, ẩn dụ) có thể chỉ nghề mại dâm.